CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NANO HỢP NHẤT APA
HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH QUẢN TRỊ BASE WORKFLOW — BÁO CÁO EXECUTIVE SLA & BI
Phân tích chi tiết trễ hạn SLA theo từng Step (Stage) • Lọc đồng bộ theo Tháng / Năm / Bộ phận (Phòng ban)
🎛️ BỘ LỌC ĐỒNG BỘ TOÀN BÁO CÁO (THÁNG / NĂM • BỘ PHẬN • QUY TRÌNH • TRẠNG THÁI SLA)
Đang tải phạm vi...
1. Tổng Nhiệm Vụ (Jobs)
0
Toàn bộ phạm vi lọc
2. Đang Xử Lý (Tồn Đọng)
0
0.0% tổng khối lượng
3. Job Đang Quá Hạn (Active)
0
Cần điều phối giải phóng gấp
4. Tổng Lượt Step Trễ SLA
0
Gồm cả Step đã qua & đang đứng
5. Tỷ Lệ Step Đúng Hạn SLA
0.0%
Mục tiêu chuẩn SLA: ≥ 95.0%
6. Nhân Sự Mới Cần Gán Bộ Phận
0
Bấm để gán Bộ phận ↗
BIỂU ĐỒ 1
📊 TOP 10 STEP (GIAI ĐOẠN) TRỄ SLA CAO NHẤT
Tất cả thời gian
BIỂU ĐỒ 2
🏢 PHÂN BỔ LƯỢT TRỄ SLA THEO BỘ PHẬN
Tất cả thời gian
BIỂU ĐỒ 3
📈 XU HƯỚNG KHỐI LƯỢNG TASK & VI PHẠM SLA THEO KỲ THỜI GIAN
Đồng bộ theo bộ lọc
MỤC 2 • TRỌNG TÂM
PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG STEP (STAGE) BỊ TRỄ SLA TRONG WORKFLOW
SƠ ĐỒ HÀNH TRÌNH CÁC STEP (STAGES) TRONG QUY TRÌNH
💡 Bấm vào bất kỳ ô Step nào bên dưới để xem danh sách các Job & Nhân sự bị trễ SLA tại đúng Step đó
| STT | Quy Trình | Step / Giai Đoạn | SLA | Bộ Phận | Lượt Qua | Tồn Đọng | Quá Hạn | Xong Trễ | Tổng Trễ | % Trễ | Giờ Trễ | Mức Độ | Xem |
|---|
MỤC 3A
👤 BẢNG THEO DÕI NHÂN SỰ & TỶ LỆ SLA (0 NHÂN SỰ)
| # | Họ & Tên Nhân Sự | Bộ Phận | Tổng Step | Quá Hạn | Xong Trễ | Tổng Trễ | Tỷ Lệ SLA |
|---|
MỤC 3B
🏢 TỔNG HỢP HIỆU SUẤT SLA THEO BỘ PHẬN
👆 Bấm tên Bộ phận để lọc
| # | Tên Bộ Phận | Tổng Step | Quá Hạn | Xong Trễ | Tổng Trễ | % Đúng Hạn | Đánh Giá |
|---|
MỤC 4
DANH SÁCH CHI TIẾT NHIỆM VỤ (TASKS/JOBS) & HÀNH TRÌNH TRỄ SLA TỪNG STEP (0 JOBS)
Trang 1 / 1
| STT | Ngày Khởi Tạo | Mã & Tên Nhiệm Vụ (Job) | Quy Trình & Bước Hiện Tại | Nhân Sự Phụ Trách & Bộ Phận | Hành Trình Các Step & Điểm Nghẽn SLA (Bấm để xem chi tiết) | Trạng Thái SLA | Thao Tác |
|---|
MỤC 5 • CUỐI TRANG
⚙️ CHI TIẾT DANH SÁCH TOÀN BỘ QUY TRÌNH (WORKFLOWS) & MỨC RỦI RO SLA (0 QUY TRÌNH)
| STT | Tên Quy Trình (Workflow) — Bấm để xem Sơ đồ Step | Tổng Số Job | Job Đang Chạy | Job Đang Quá Hạn | Số Job Có Step Trễ | Tổng Lượt Step Trễ | % Job Vi Phạm SLA | Mức Rủi Ro |
|---|